Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tìm thấy" (1)
tìm thấy

Tiếng Anh
Động từfind
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
Từ liên quan "tìm thấy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tìm thấy" (12)
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
The police found new evidence.
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
A martyr's remains were found in this area.
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
The remains were found at a depth of about 0.7 meters.
Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn nhà.
I found a piece of broken glass on the floor.
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
An old piece of parachute fabric was found with the remains.
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
Two bomb fragments were found with other relics.
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
Cảnh sát tìm thấy một con dao gần hiện trường.
The police found a knife near the scene.
Cảnh sát tìm thấy vết máu trên sàn nhà.
The police found bloodstains on the floor.
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
A solution to address safety concerns has been found.
Thợ lặn đã tìm thấy thi thể nạn nhân dưới nước.
Divers found the victim's body underwater.
